越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hội đồng kỷ luật” (1)
hội đồng kỷ luật
英语
短语disciplinary council
Hội đồng kỷ luật đã họp và đưa ra quyết định cuối cùng về vụ việc.
The disciplinary council met and made a final decision on the matter.
相关词“hội đồng kỷ luật” (0)
未找到相关词。
短语“hội đồng kỷ luật” (1)
Hội đồng kỷ luật đã họp và đưa ra quyết định cuối cùng về vụ việc.
The disciplinary council met and made a final decision on the matter.
